0 0 "Tăng tất cả chỉ số" 1 end 1 0 "Tăng Máu Tối đa" 1 1 "Tăng Phòng thủ" 1 2 "Tăng Sức mạnh Tấn công/Phép thuật/Nguyền rủa" 1 3 "Tăng Tỷ lệ Sát thương Hoàn hảo" 2 4 "Tăng Tỷ lệ Sát thương Chí mạng" 2 5 "Tăng Sát thương Hoàn hảo" 1 6 "Tăng Sát thương Chí mạng" 1 7 "Tỷ lệ Sát thương Gấp đôi" 2 end 2 7 372 1 0 5 7 373 1 0 5 7 374 1 0 5 7 376 1 0 5 7 377 1 0 5 7 378 1 0 5 7 379 1 0 5 7 380 1 0 5 7 381 1 0 5 7 382 1 0 5 7 383 1 0 5 7 384 1 0 5 7 385 1 0 5 7 386 1 0 5 7 387 1 0 5 8 372 1 0 5 8 373 1 0 5 8 374 1 0 5 8 375 1 0 5 8 376 1 0 5 8 377 1 0 5 8 378 1 0 5 8 379 1 0 5 8 380 1 0 5 8 381 1 0 5 8 382 1 0 5 8 383 1 0 5 8 384 1 0 5 8 385 1 0 5 8 386 1 0 5 8 387 1 0 5 9 372 1 0 5 9 373 1 0 5 9 374 1 0 5 9 375 1 0 5 9 376 1 0 5 9 377 1 0 5 9 378 1 0 5 9 379 1 0 5 9 380 1 0 5 9 381 1 0 5 9 382 1 0 5 9 383 1 0 5 9 384 1 0 5 9 385 1 0 5 9 386 1 0 5 9 387 1 0 5 10 372 1 0 5 10 373 1 0 5 10 374 1 0 5 10 375 1 0 5 10 376 1 0 5 10 377 1 0 5 10 379 1 0 5 10 380 1 0 5 10 381 1 0 5 10 382 1 0 5 10 383 1 0 5 10 384 1 0 5 10 385 1 0 5 10 386 1 0 5 10 387 1 0 5 11 372 1 0 5 11 373 1 0 5 11 374 1 0 5 11 375 1 0 5 11 376 1 0 5 11 377 1 0 5 11 378 1 0 5 11 379 1 0 5 11 380 1 0 5 11 381 1 0 5 11 382 1 0 5 11 383 1 0 5 11 384 1 0 5 11 385 1 0 5 11 386 1 0 5 11 387 1 0 5 end 3 1 "Growth" "Growth" 0 0 50 -1 -1 2 25 -1 -1 1 30 -1 -1 7 10 3 15 4 15 5 20 6 20 5 5 5 4 5 5 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 end