0 0 "Tăng thêm số lần tấn công" -1 1 "Tăng tốc độ đánh" -1 2 "Tăng thêm tầm đánh" -1 3 "thêm sát thương Nổ Lan" -1 4 "Giảm phòng thủ của mục tiêu" -1 65 "Tăng Máu" 0 66 "Tăng Mana" 0 67 "Tăng AG" 0 end 1 0 "Tăng phòng thủ " 0 1 "Tăng phòng thủ Khiên" 0 2 "Tăng phòng thủ Cánh 5" 0 3 "Tăng thêm phòng thủ " 0 4 "Tăng phòng thủ nguyên tố " 0 5 "Tăng kháng Lửa" 0 6 "Tăng kháng Nước" 0 7 "Tăng kháng Đất" 0 8 "Tăng kháng Gió " 0 9 "Tăng kháng Bóng tối" 0 10 "Tăng phòng thủ Ngũ Tinh" 0 11 "Tăng chính xác" 0 12 "Tăng tránh đòn" 0 13 "Tăng chính xác công nguyên tố " 0 14 "Tăng tránh đòn nguyên tố " 0 15 "Tăng chỉ số Sức Mạnh (biến số)" 0 16 "Tăng chỉ số Nhanh Nhẹn (biến số)" 0 17 "Tăng chỉ số Thể Lực (biến số)" 0 18 "Tăng chỉ số Năng Lượng (biến số)" 0 19 "Tăng công Vật Lý tối thiểu" 0 20 "Tăng công Phép tối thiểu" 0 21 "Tăng công Nguyền Rủa tối thiểu" 0 22 "Tăng công Vật Lý tối đa" 0 23 "Tăng công Phép tối đa" 0 24 "Tăng công Nguyền Rủa tối đa" 0 25 "Tăng công Vật Lý (Siêu Việt)" 0 26 "Tăng công Phép (Siêu Việt)" 0 27 "Tăng công Nguyền Rủa (Siêu Việt)" 0 28 "Tăng công Vật Lý cho mỗi 20 cấp" 0 29 "Tăng sát thương Nhất Sát" 0 30 "Tăng sát thương Nhị Sát" 0 31 "Tăng sát thương Thập Sát" 0 32 "Tăng thêm sức tấn công" 0 33 "Tăng sát thương chí mạng" 0 34 "Tăng sát thương hoàn hảo" 0 35 "Tăng sát thương gấp đôi" 0 36 "Tăng sức sát thương Cánh 5" 0 37 "Tăng sát thương Xuất Huyết" 0 38 "Tăng sát thương Cuồng Huyết" 0 39 "Tăng sát thương Cực Độc" 0 40 "Tăng sát thương Độc" 0 41 "Tăng sát thương kỹ năng" 0 42 "Tăng sát thương nguyên tố Lửa" 0 43 "Tăng sát thương nguyên tố Nước" 0 44 "Tăng sát thương nguyên tố Đất" 0 45 "Tăng sát thương nguyên tố Gió " 0 46 "Tăng sát thương nguyên tố Bóng tối" 0 47 "Tăng sức tấn công Ngũ Tinh" 0 48 "Tăng sức tấn công nguyên tố " 0 49 "Tỷ lệ gây thêm sát thương chí mạng" 1 50 "Tỷ lệ sát thương chí mạng" 1 51 "Tăng 1 ô sức sát thương kỹ năng" 0 52 "Tỷ lệ hồi phục đầy Máu" 1 53 "Tỷ lệ gây ra sát thương gấp đôi" 1 54 "Tỷ lệ gây thêm sát thương hoàn hảo" 1 55 "Tăng tỷ lệ sát thương hoàn hảo" 1 56 "Tăng 2 ô sức sát thương kỹ năng" 0 57 "Tăng tỷ lệ hồi phục đầy Mana" 1 58 "Tỷ lệ bỏ qua phòng thủ của mục tiêu" 1 59 "Tỷ lệ gây ra thêm sát thương gấp đôi" 1 60 "Tỷ lệ gây ra sát thương gấp ba" 1 61 "Tăng 3 ô sức sát thương kỹ năng" 0 62 "Tăng lượng hồi phục AG" 0 63 "(Cường hóa kỹ năng, quán thông kỹ năng) Tỷ Lệ Gây Thêm ST" 1 64 "Tăng tỷ lệ kháng bị làm Choáng (Quái)" 0 65 "Tăng lượng Máu" 0 66 "Tăng lượng Mana" 0 67 "Tăng lượng AG" 0 68 "Tỷ lệ gây ST chí mạng Nhất Sát" 1 69 "Tỷ lệ gây ST chí mạng Nhị Sát" 1 70 "Tỷ lệ gây ST chí mạng Thập Sát" 1 71 "Tỷ lệ gây ST hoàn hảo Nhất Sát" 1 72 "Tỷ lệ gây ST hoàn hảo Nhị Sát" 1 73 "Tỷ lệ gây ST hoàn hảo Thập Sát" 1 74 "Tỷ lệ gây ST gấp đôi Nhất Sát" 1 75 "Tỷ lệ gây ST gấp đôi Nhị Sát" 1 76 "Tỷ lệ gây ST gấp đôi Thập Sát" 1 77 "Tỷ lệ gây ST gấp ba Nhất Sát" 1 78 "Tỷ lệ gây ST gấp ba Nhị Sát" 1 79 "Tỷ lệ gây ST gấp ba Thập Sát" 1 80 "[Sát Thương Phụ] Nhất Sát" 0 81 "[Sát Thương Phụ] Nhị Sát" 0 82 "[Sát Thương Phụ] Thập Sát" 0 83 "Tăng công Phép Cánh cấp 5" 0 84 "Tăng công Nguyền Rủa Cánh cấp 5" 0 85 "Tăng công Phép mỗi trong 20 cấp" 0 86 "Tăng công Nguyền Rủa trong mỗi 20 cấp" 0 end